constant pain
B1
Nghĩa
đau liên tục
adj+noun
Định nghĩa · Pain that does not stop.
“She was in constant pain.”Cô ấy bị đau liên tục.
Từ vựng B1
Chủ đề ECIU · Unit 3 · Using your dictionary · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · Pain that does not stop.
“She was in constant pain.”Cô ấy bị đau liên tục.
Đang tải...