Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › extremely controversial

extremely controversial

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
gây tranh cãi dữ dội
UK · US
The new law is extremely controversial among politicians.
→ Luật mới gây tranh cãi dữ dội trong giới chính trị gia.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...