Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › highly competitive

highly competitive

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
cạnh tranh rất cao
UK · US
The job market is highly competitive these days.
→ Thị trường việc làm hiện nay cạnh tranh rất cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...