Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › highly profitable

highly profitable

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
rất có lãi
UK · US
The company launched a highly profitable product last year.
→ Công ty đã ra mắt một sản phẩm rất có lãi vào năm ngoái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...