Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › ridiculously early

ridiculously early

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
sớm đến mức vô lý
UK · US
He arrived at the airport ridiculously early.
→ Anh ấy đến sân bay sớm một cách khó tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...