Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › ridiculously easy

ridiculously easy

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
dễ đến mức không tưởng
UK · US
The test was ridiculously easy for her.
→ Bài kiểm tra đó quá dễ đối với cô ấy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...