Kho từ › ECIU · Unit 60 · Praising and criticising › strongly object

strongly object

B2 adv+verb 📁 ECIU · Unit 60 · Praising and criticising ECIU
phản đối mạnh mẽ
UK · US
Many residents strongly object to the construction of the new factory.
→ Nhiều cư dân phản đối mạnh mẽ việc xây dựng nhà máy mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...