Kho từ › ECIU · Unit 60 · Praising and criticising › dazzling production

dazzling production

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 60 · Praising and criticising ECIU
vở diễn tuyệt vời (rực rỡ, ấn tượng)
UK · US
The actors had managed to put on a simply dazzling production.
→ Các diễn viên đã trình diễn một vở kịch thật sự ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...