Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › utterly appalled

utterly appalled

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
kinh hoàng tột độ
UK · US
She was utterly appalled by the terrible conditions in the hospital.
→ Cô ấy kinh hoàng tột độ trước điều kiện tồi tệ trong bệnh viện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...