Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › utterly devastated

utterly devastated

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
suy sụp hoàn toàn
UK · US
The whole area was utterly devastated after the earthquake.
→ Cả khu vực bị tàn phá hoàn toàn sau trận động đất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...