Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › utterly exhausted

utterly exhausted

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
kiệt sức hoàn toàn
UK · US
We were utterly exhausted after the long journey.
→ Chúng tôi kiệt sức hoàn toàn sau chuyến đi dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...