Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › utterly impossible

utterly impossible

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
hoàn toàn không thể
UK · US
It seemed utterly impossible to finish the work on time.
→ Dường như hoàn toàn không thể hoàn thành công việc đúng hạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...