Kho từ › ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs › bitterly disappointing

bitterly disappointing

B2 adv+adj 📁 ECIU · Unit 6 · Intensifying adverbs ECIU
đáng thất vọng ghê gớm
UK · US
The result of the match was bitterly disappointing for the whole team.
→ Kết quả trận đấu đáng thất vọng ghê gớm với cả đội. (Lưu ý: bitterly đi với disappointed (người) và disappointing (sự việc).)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...