Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 7 · Everyday verbs 1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make changes

B1

Nghĩa

thay đổi, điều chỉnh verb+noun

Định nghĩa · To modify or adjust something.

“The new manager is planning to make some changes.”Quản lý mới đang dự định thay đổi một số thứ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...