Kho từ › ECIU · Unit 7 · Everyday verbs 1 › make changes

make changes

B1 verb+noun 📁 ECIU · Unit 7 · Everyday verbs 1 ECIU
thay đổi, điều chỉnh
UK · US
The new manager is planning to make some changes.
→ Quản lý mới đang dự định thay đổi một số thứ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...