Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hebrew

/ˈhiːbruː/ B2

Nghĩa

tiếng Hebrew danh từ

Định nghĩa · The language spoken by the Hebrew people.

“Hebrew is a Semitic language.”Tiếng Hebrew là một ngôn ngữ thuộc nhóm Semitic.

“Hebrew is an ancient language.”Tiếng Hebrew là một ngôn ngữ cổ xưa.

Đồng nghĩa Hebraic

Mẹo IELTS · Nêu rõ ngôn ngữ khi nói về văn hóa.

Ghi chú · Ngôn ngữ này có lịch sử lâu dài.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...