hebrew
/ˈhiːbruː/ B2
Nghĩa
tiếng Hebrew
danh từ
Định nghĩa · The language spoken by the Hebrew people.
“Hebrew is a Semitic language.”Tiếng Hebrew là một ngôn ngữ thuộc nhóm Semitic.
“Hebrew is an ancient language.”Tiếng Hebrew là một ngôn ngữ cổ xưa.
Đồng nghĩa
Hebraic
Cụm hay dùng
Hebrew languagemodern Hebrew
Mẹo IELTS · Nêu rõ ngôn ngữ khi nói về văn hóa.
Ghi chú · Ngôn ngữ này có lịch sử lâu dài.