Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › sole survivor

sole survivor

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
người sống sót duy nhất
UK · US
She was the sole survivor of the crash. Everyone else died.
→ Cô ấy là người duy nhất sống sót sau vụ tai nạn. Mọi người khác đều thiệt mạng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...