Kho từ › ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 › universe begins

universe begins

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 10 · Synonyms and confusable words 1 ECIU
vũ trụ bắt đầu (chỉ sự khởi đầu của vũ trụ)
UK · US
Before the universe began, time and space did not exist.
→ Trước khi vũ trụ bắt đầu, thời gian và không gian chưa tồn tại. (Lưu ý: [Begin is preferred in more formal and abstract contexts.])

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...