Kho từ › ECIU · Unit 13 · Weather › river bursts its banks

river bursts its banks

B2 noun+verb 📁 ECIU · Unit 13 · Weather ECIU
sông tràn bờ
UK · US
Several rivers burst their banks.
→ Nhiều con sông đã tràn bờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...