Kho từ › ECIU · Unit 19 · Families › late husband

late husband

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 19 · Families ECIU
chồng đã mất
UK · US
Someone’s late husband/wife is one who has died.
→ Chồng/vợ đã mất của ai đó. (Lưu ý: [formal])

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...