Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 19 · Families · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

late husband

B2

Nghĩa

chồng đã mất adj+noun

Định nghĩa · A man who has passed away and was married to someone.

“Someone’s late husband/wife is one who has died.”Chồng/vợ đã mất của ai đó. (Lưu ý: [formal])

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...