Kho từ › ECIU · Unit 19 · Families › trial separation

trial separation

B2 adj+noun 📁 ECIU · Unit 19 · Families ECIU
ly thân thử (vợ chồng sống riêng để cân nhắc có ly hôn không)
UK · US
They may be having a trial separation and may eventually decide to get a divorce.
→ Họ có thể đang ly thân thử và có thể sẽ quyết định ly hôn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...