Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 19 · Families · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

trial separation

B2

Nghĩa

ly thân thử (vợ chồng sống riêng để cân nhắc có ly hôn không) adj+noun

Định nghĩa · A temporary separation to consider divorce.

“They may be having a trial separation and may eventually decide to get a divorce.”Họ có thể đang ly thân thử và có thể sẽ quyết định ly hôn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...