Từ vựng B2

Chủ đề ECIU · Unit 23 · Films and books · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

engrossed in a book

B2

Nghĩa

mải mê đọc sách adj+prep+noun

Định nghĩa · Deeply focused on reading a written work.

“Claudia was so engrossed/absorbed in her book that she didn’t hear me.”Claudia mải mê đọc sách đến mức không nghe thấy tôi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...