Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

gamespot

/ˈɡeɪm.spɒt/ B2

Nghĩa

địa điểm chơi game danh từ

Định nghĩa · A place where people play video games.

“He often visits his favorite gamespot to meet friends.”Anh ấy thường đến địa điểm chơi game yêu thích để gặp bạn bè.

“We met at the gamespot to play.”Chúng tôi gặp nhau tại địa điểm chơi game.

Đồng nghĩa gaming venuearcade

Mẹo IELTS · Dùng 'gamespot' để thể hiện sở thích trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng trong văn hóa game.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...