Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

powell

/ˈpaʊ.əl/ B2

Nghĩa

họ tên danh từ

Định nghĩa · A surname or family name.

“Colin Powell was a prominent military leader.”Colin Powell là một nhà lãnh đạo quân sự nổi bật.

“Powell is a common last name.”Powell là một họ phổ biến.

Đồng nghĩa surnamefamily name

Mẹo IELTS · Nêu rõ họ khi nói về người trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ danh tính cá nhân.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...