Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

scheduling

/ˈʃɛdʒ.uː.lɪŋ/ B2

Nghĩa

lập lịch danh từ

Định nghĩa · The process of planning when things will happen.

“Scheduling meetings can be challenging.”Lập lịch họp có thể là một thách thức.

“Scheduling meetings can be challenging for busy teams.”Lập lịch họp có thể khó khăn cho các nhóm bận rộn.

Mẹo IELTS · Dùng 'scheduling' để nói về quản lý thời gian.

Ghi chú · Lập lịch rất quan trọng trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...