scheduling
Nghĩa
Định nghĩa · The process of planning when things will happen.
“Scheduling meetings can be challenging.”Lập lịch họp có thể là một thách thức.
“Scheduling meetings can be challenging for busy teams.”Lập lịch họp có thể khó khăn cho các nhóm bận rộn.
Mẹo IELTS · Dùng 'scheduling' để nói về quản lý thời gian.
Ghi chú · Lập lịch rất quan trọng trong công việc.