Kho từ › ECIU · Unit 28 · Study and learning › take a subject

take a subject

A2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 28 · Study and learning ECIU
chọn học một môn
UK · US
Next semester, I plan to take a subject in environmental science.
→ Học kỳ tới, tôi dự định chọn học một môn về khoa học môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...