| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| verb+noun |
lấy bằng cấp (người học)
You will need to obtain/acquire a qualification in social work.
Bạn sẽ cần lấy bằng công tác xã hội.
|
— | |
| verb+noun |
tham dự buổi giảng (sinh viên)
You must attend all the lectures to complete the course.
Bạn phải tham dự tất cả các buổi giảng để hoàn thành khóa học.
|
— | |
| verb+noun |
được trao bằng đại học (người học)
He was awarded a degree in Town Planning in 2010.
Anh ấy đã được trao bằng đại học ngành Quy hoạch đô thị vào năm 2010.
|
— | |
| verb+noun |
được trao bằng tốt nghiệp (người học)
He obtained / was awarded a diploma in Town Planning in 2010.
Anh ấy nhận được bằng quy hoạch đô thị năm 2010.
|
— | |
| verb+noun |
được chấm điểm (bài làm, học sinh)
Her essay received / was given an A-grade.
Bài luận của cô ấy được chấm điểm A.
|
— | |
| verb+noun |
thực hiện đề tài nghiên cứu
Our class carried out / conducted a research project into the history of our school.
Lớp chúng tôi thực hiện một đề tài nghiên cứu về lịch sử trường.
|
— | |
| noun+verb |
lớp được tổ chức (trường, giáo viên)
Next week’s class will be held in Room 405.
Lớp tuần sau sẽ được tổ chức ở phòng 405.
|
— | |
| verb+noun |
hoàn thành khóa học
You must attend all the lectures to complete the course.
Bạn phải tham dự tất cả các buổi giảng để hoàn thành khóa học.
|
— | |
| verb+noun |
tiến hành đề tài nghiên cứu
Our class carried out / conducted a research project into the history of our school.
Lớp chúng tôi thực hiện một đề tài nghiên cứu về lịch sử trường.
|
— | |
| adj+noun |
đánh giá liên tục (hệ thống chấm điểm)
We don’t have exams at my school. We have continuous assessment.
Trường tôi không có kỳ thi. Chúng tôi có đánh giá liên tục. (Lưu ý: [system where the quality of a student’s work is judged by pieces of course work and not by one final examination])
|
— | |
| verb+noun |
học một khóa học
I decided to do a course in Computer programming.
Tôi quyết định học một khóa lập trình máy tính.
|
— | |
| verb+noun |
học lấy bằng đại học
She wants to do a degree in Engineering.
Cô ấy muốn học lấy bằng đại học ngành Kỹ thuật.
|
— | |
| verb+noun |
học lấy bằng (diploma)
He plans to do a diploma in graphic design next year.
Anh ấy dự định học lấy bằng thiết kế đồ họa vào năm tới.
|
— | |
| verb+noun |
giảng bài (giáo viên)
The professor will do a lecture on modern history tomorrow.
Giáo sư sẽ giảng bài về lịch sử hiện đại vào ngày mai.
|
— | |
| verb+noun |
làm bài tập lớn
All students have to do an assignment at the end of term.
Tất cả sinh viên phải làm bài tập lớn vào cuối kỳ.
|
— | |
| verb+noun |
viết bài luận
All students have to do an essay by the end of term.
Tất cả học sinh phải viết một bài luận vào cuối học kỳ.
|
— | |
| verb+noun |
làm bài kiểm tra
You have to do an exam in biology at the end of term.
Bạn phải làm bài kiểm tra môn sinh học vào cuối học kỳ. (Lưu ý: KHÔNG dùng *make an exam; dùng sit/take an exam.)
|
— | |
| verb+noun |
làm đề tài nghiên cứu
Our class had to do a research project into the history of our school.
Lớp chúng tôi phải làm một đề tài nghiên cứu về lịch sử của trường.
|
— | |
| verb+noun |
học một môn (ở trường)
I used to do history as a subject at school.
Tôi từng học môn lịch sử ở trường.
|
— | |
| verb+noun |
thuyết trình
I have to do a talk about the environment next week.
Tôi phải thuyết trình về môi trường vào tuần tới.
|
— | |
| verb+noun |
làm bài tập về nhà
I always do my homework before dinner.
Tôi luôn làm bài tập về nhà trước bữa tối.
|
— | |
| verb+noun |
làm nghiên cứu
Many scientists do research to find cures for diseases.
Nhiều nhà khoa học làm nghiên cứu để tìm ra phương pháp chữa bệnh. (Lưu ý: NOT make research.)
|
— | |
| verb+prep+noun |
đăng ký học một khóa
I decided to enrol on / take a course in Computer programming.
Tôi quyết định đăng ký học một khóa lập trình máy tính.
|
— | |
| adj+noun |
bản thảo cuối cùng
I did the first draft of my essay last week and the final draft this week.
Tôi đã làm bản nháp đầu tiên của bài luận tuần trước và bản cuối cùng tuần này.
|
— | |
| adj+noun |
bản nháp đầu tiên
I did the first draft of my essay last week and the final draft this week.
Tuần trước tôi đã làm bản nháp đầu tiên cho bài luận, tuần này thì bản cuối.
|
— | |
| adj+noun |
giáo dục bổ túc (sau phổ thông, cho người lớn)
Further education courses are popular among adults who want to learn new skills.
Các khóa học giáo dục bổ túc rất phổ biến với người lớn muốn học kỹ năng mới.
|
— | |
| verb+noun |
lấy bằng đại học
She worked hard to get a degree in engineering.
Cô ấy đã học chăm chỉ để lấy bằng đại học ngành kỹ thuật.
|
— | |
| verb+noun |
lấy bằng tốt nghiệp (diploma)
He was very proud to get a diploma in Town Planning.
Anh ấy rất tự hào khi lấy bằng tốt nghiệp ngành Quy hoạch đô thị.
|
— | |
| verb+noun |
nhận điểm số
Her essay received / was given an A-grade, so she managed to get a grade she was happy with.
Bài luận của cô ấy được nhận điểm A, vì vậy cô ấy đã nhận được điểm số mà mình hài lòng.
|
— | |
| verb+noun |
được học hành
The country is poor; only 27% of children get an education.
Đất nước này nghèo; chỉ có 27% trẻ em được học hành.
|
— | |
| verb+noun |
lấy chứng chỉ, bằng cấp
You will need to get a qualification in social work if you want to work in that field.
Bạn sẽ cần lấy chứng chỉ công tác xã hội nếu muốn làm việc trong lĩnh vực đó.
|
— | |
| verb+noun |
nộp bài luận cho giáo viên
You have to give the teacher an essay on Friday.
Bạn phải nộp bài luận cho giáo viên vào thứ Sáu.
|
— | |
| verb+noun |
chấm điểm
Her essay received / was given an A-grade.
Bài luận của cô ấy được chấm điểm A.
|
— | |
| verb+noun |
giảng bài (giáo viên)
Professor Parkinson gave a lecture on the American Civil War.
Giáo sư Parkinson đã giảng về cuộc Nội chiến Mỹ.
|
— | |
| verb+noun |
thuyết trình, nói chuyện (trước công chúng)
She was invited to give a talk on climate change.
Cô ấy được mời thuyết trình về biến đổi khí hậu.
|
— | |
| verb+noun |
nhận xét, góp ý
The teacher gives us feedback after about a week.
Cô giáo nhận xét bài của chúng tôi sau khoảng một tuần.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đi nghe giảng
All students have to go to a lecture on the American Civil War.
Tất cả sinh viên phải đi nghe giảng về cuộc Nội chiến Mỹ.
|
— | |
| verb+noun |
nộp bài luận
You have to hand in your essays on Friday.
Bạn phải nộp bài luận vào thứ Sáu.
|
— | |
| adj+noun |
giáo dục đại học/cao đẳng
After secondary school, 30% of the population go on to higher/tertiary education, and 20% of adults do some sort of further education course during their lives.
Sau trung học, 30% dân số học tiếp lên đại học/cao đẳng, và 20% người lớn học thêm các khoá khác trong đời.
|
— | |
| verb+noun |
giữ/sử dụng sổ ghi chép
Do you keep a vocabulary notebook? It’s a good way of recording new collocations.
Bạn có dùng sổ ghi từ vựng không? Đó là cách tốt để ghi lại các cụm từ mới.
|
— | |
| verb+noun |
bỏ khoá học
If you want to leave a course, you have to go to the College Office.
Nếu bạn muốn bỏ khoá học, bạn phải đến văn phòng trường.
|
— | |
| verb+noun |
lấy bằng đại học
He obtained a degree in Town Planning in 2010.
Anh ấy đã lấy bằng quy hoạch đô thị vào năm 2010.
|
— | |
| verb+noun |
lấy bằng tốt nghiệp
He obtained / was awarded a diploma in Town Planning in 2010.
Anh ấy nhận được bằng quy hoạch đô thị vào năm 2010.
|
— | |
| verb+noun |
lấy chứng chỉ/bằng cấp
You will need to obtain/acquire a qualification in social work.
Bạn sẽ cần lấy chứng chỉ công tác xã hội.
|
— | |
| verb+noun |
đào tạo (cung cấp khoá học/kỹ năng)
The local technical college provides training for young people in a variety of professions.
Trường kỹ thuật địa phương đào tạo nghề cho thanh niên ở nhiều lĩnh vực.
|
— | |
| verb+noun |
nhận điểm số
Her essay received / was given an A-grade.
Bài luận của cô ấy được điểm A.
|
— | |
| verb+noun |
được học hành
The country is poor; only 27% of children receive a basic education.
Đất nước này nghèo; chỉ 27% trẻ em được học hành cơ bản.
|
— | |
| verb+noun |
công nhận bằng cấp
Does your government recognise foreign qualifications for school teachers?
Chính phủ bạn có công nhận bằng cấp nước ngoài cho giáo viên không?
|
— | |
| verb+noun |
gửi đơn đăng ký
When do we have to send in our university applications?
Khi nào chúng ta phải nộp đơn vào đại học?
|
— | |
| verb+noun |
thi (dùng cho học sinh, sinh viên)
I have to sit/take an exam in biology at the end of term.
Tôi phải thi môn sinh vào cuối kỳ. (Lưu ý: Không dùng 'pass an exam' với nghĩa 'thi', 'pass' là 'thi đỗ'.)
|
— | |
| verb+noun |
học một môn
I studied history and economics in high school, so I had to study a subject I found difficult.
Tôi đã học lịch sử và kinh tế ở trường trung học, vì vậy tôi phải học một môn mà tôi thấy khó.
|
— | |
| verb+prep+noun |
học để lấy bằng đại học
She studied for a degree in Engineering.
Cô ấy học để lấy bằng kỹ sư.
|
— | |
| verb+prep+noun |
học để lấy bằng tốt nghiệp (diploma)
She decided to study for a diploma in engineering.
Cô ấy quyết định học để lấy bằng tốt nghiệp ngành kỹ thuật.
|
— | |
| verb+noun |
học môn lịch sử
I studied/took history and economics in high school.
Tôi học lịch sử và kinh tế ở trường cấp ba.
|
— | |
| verb+noun |
nộp đơn xin việc
You must submit an application before the deadline.
Bạn phải nộp đơn xin việc trước hạn chót.
|
— | |
| verb+noun |
tham gia một khóa học
I decided to enrol on / take a course in Computer programming.
Tôi quyết định đăng ký học một khóa lập trình máy tính.
|
— | |
| verb+noun |
học lấy bằng đại học
She studied for / took a degree in Engineering.
Cô ấy học lấy bằng kỹ sư.
|
— | |
| verb+noun |
học lấy bằng tốt nghiệp (diploma)
He wants to take a diploma in computer programming.
Anh ấy muốn học lấy bằng tốt nghiệp về lập trình máy tính.
|
— | |
| verb+noun |
thi (dùng cho học sinh, sinh viên)
I have to sit/take an exam in biology at the end of term.
Tôi phải thi môn sinh vào cuối kỳ. (Lưu ý: Không dùng 'pass an exam' với nghĩa 'thi', 'pass' là 'thi đỗ'.)
|
— | |
| verb+noun |
chọn học một môn
Next semester, I plan to take a subject in environmental science.
Học kỳ tới, tôi dự định chọn học một môn về khoa học môi trường.
|
— | |
| adj+noun |
giáo dục đại học/cao đẳng
After secondary school, 30% of the population go on to higher/tertiary education.
Sau trung học, 30% dân số tiếp tục học lên đại học hoặc cao đẳng.
|
— | |
| verb+prep |
rút khỏi một khoá học
If you want to withdraw from the course, you have to go to the College Office.
Nếu bạn muốn rút khỏi khoá học, bạn phải đến văn phòng trường.
|
— | |
| verb+noun |
viết bài tập lớn (sinh viên)
All students have to write an essay/assignment at the end of term.
Tất cả sinh viên đều phải viết bài luận hoặc bài tập lớn vào cuối kỳ.
|
— | |
| verb+noun |
viết bài luận (sinh viên)
All students have to write an essay/assignment at the end of term.
Tất cả sinh viên đều phải viết bài luận hoặc bài tập lớn vào cuối kỳ.
|
— |
Đang tải...