Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cosmetics

/kɒzˈmɛtɪks/ B2

Nghĩa

mỹ phẩm danh từ

Định nghĩa · Products used for beauty and skin care.

“She loves trying out new cosmetics.”Cô ấy thích thử nghiệm các loại mỹ phẩm mới.

“She bought new cosmetics for the party.”Cô ấy đã mua mỹ phẩm mới cho bữa tiệc.

Mẹo IELTS · Dùng 'cosmetics' để thảo luận về làm đẹp trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngành làm đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...