cosmetics
Nghĩa
Định nghĩa · Products used for beauty and skin care.
“She loves trying out new cosmetics.”Cô ấy thích thử nghiệm các loại mỹ phẩm mới.
“She bought new cosmetics for the party.”Cô ấy đã mua mỹ phẩm mới cho bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Dùng 'cosmetics' để thảo luận về làm đẹp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngành làm đẹp.