Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

concentrations

/ˌkɒnsənˈtreɪʃənz/ B2

Nghĩa

nồng độ danh từ

Định nghĩa · Concentrations refer to the amount of a substance in a certain volume or area.

“The concentrations of pollutants in the air are alarming.”Nồng độ chất ô nhiễm trong không khí đang gây lo ngại.

“The concentrations of salt in the water were measured.”Nồng độ muối trong nước đã được đo.

Đồng nghĩa levelsamounts
Cấu tạoTừ 'concentration' được hình thành từ 'concentrate' và hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'concentration' khi nói về dữ liệu trong IELTS.

Ghi chú · Nồng độ thường dùng trong khoa học và hóa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...