Từ vựng A2

Chủ đề ECIU · Unit 44 · Texture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sharp knife

A2

Nghĩa

dao sắc adj+noun

Định nghĩa · A cutting tool with a very sharp edge.

“I can’t work unless I have a good sharp pencil or sharp knife.”Tôi không thể làm việc nếu không có một cây bút chì sắc hoặc con dao sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...