| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| noun+verb |
thái độ trở nên cứng rắn/hà khắc hơn
When the negotiations failed, his attitude hardened towards the other team.
Khi cuộc đàm phán thất bại, thái độ của anh ấy trở nên cứng rắn hơn với đội kia.
|
— | |
| noun+verb |
thái độ trở nên mềm mỏng/dễ chịu hơn
After hearing her explanation, his attitude softened and he agreed to help.
Sau khi nghe lời giải thích của cô ấy, thái độ của anh ấy trở nên mềm mỏng hơn và anh đồng ý giúp đỡ.
|
— | |
| adj+noun |
dao cùn
It is difficult to cut vegetables with a blunt knife.
Rất khó để cắt rau củ với một con dao cùn.
|
— | |
| adj+noun |
bút chì cùn
This pencil’s blunt – I can’t work unless I have a good sharp pencil.
Cái bút chì này cùn quá – tôi không thể làm việc nếu không có bút chì sắc.
|
— | |
| noun+verb |
bánh mì bị cứng lại
As time goes by, fruit goes soft and bread goes hard.
Theo thời gian, hoa quả sẽ mềm ra còn bánh mì thì bị cứng lại.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến bay xóc
The outward flight was very bumpy. I hope the return flight is smoother.
Chuyến bay đi rất xóc. Tôi hy vọng chuyến về sẽ êm hơn.
|
— | |
| adj+noun |
con đường gập ghềnh
We drove slowly along the bumpy road to avoid damaging the car.
Chúng tôi lái xe chậm trên con đường gập ghềnh để tránh làm hỏng xe.
|
— | |
| adj+noun |
biển động lăn tăn
The boat rocked from side to side on the choppy sea.
Chiếc thuyền lắc lư qua lại trên biển động lăn tăn.
|
— | |
| adj+noun |
nước lăn tăn, sóng nhỏ
Swimming in choppy water can be quite challenging.
Bơi trong làn nước lăn tăn, sóng nhỏ có thể khá khó khăn.
|
— | |
| adj+noun |
hạt to (dùng cho muối, đường, v.v.)
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
Hãy thử sữa chua của chúng tôi – kết cấu mịn, béo, ngon hơn với dưa chuột băm nhỏ, muối hạt to và tỏi nghiền. (Lưu ý: large grains of salt rather than small or fine grains)
|
— | |
| adj+noun |
trò đùa thô tục
Coarse jokes are vulgar jokes, jokes in bad taste.
Trò đùa thô tục là những câu đùa tục tĩu, phản cảm.
|
— | |
| adv+adj |
băm/thái to (không nhỏ vụn)
The recipe says the onions should be coarsely chopped.
Công thức nói rằng hành tây nên được băm to. (Lưu ý: cut into small pieces, opposite would be coarsely chopped)
|
— | |
| adj+noun |
kết cấu mịn, ngậy (thường dùng cho đồ ăn, kem)
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
THỬ SỮA CHUA CỦA CHÚNG TÔI – kết cấu mịn, ngậy, ngon với dưa chuột thái nhỏ, muối hạt to và tỏi nghiền.
|
— | |
| adj+noun |
tỏi nghiền
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
THỬ SỮA CHUA CỦA CHÚNG TÔI – kết cấu mịn, ngậy, ngon với dưa chuột thái nhỏ, muối hạt to và tỏi nghiền.
|
— | |
| adj+noun |
tóc khô
You need to wash greasy hair more often than you need to wash dry hair.
Bạn cần gội đầu tóc dầu thường xuyên hơn tóc khô.
|
— | |
| adj+noun |
da khô
This cream is good for dry skin – that one would be better for oily skin.
Loại kem này tốt cho da khô – loại kia hợp với da dầu hơn.
|
— | |
| adj+noun |
hạt nhỏ, mịn (thường dùng cho muối, đường, cát...)
Opposite would be coarsely chopped. Large grains of salt rather than small or fine grains.
Ngược lại là thái to. Hạt muối to thay vì hạt nhỏ, mịn.
|
— | |
| adv+adj |
thái nhỏ, băm nhuyễn
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
THỬ SỮA CHUA CỦA CHÚNG TÔI – kết cấu mịn, ngậy, ngon với dưa chuột thái nhỏ, muối hạt to và tỏi nghiền. (Lưu ý: Opposite would be coarsely chopped.)
|
— | |
| adj+noun |
giường cứng, chắc
I prefer to sleep on a firm bed rather than a soft one.
Tôi thích ngủ trên một chiếc giường cứng chắc hơn là giường mềm.
|
— | |
| adj+noun |
mặt đất cứng, chắc
It is safer to set up your tent on firm ground.
Dựng lều trên mặt đất cứng chắc sẽ an toàn hơn.
|
— | |
| adj+noun |
gối cứng, chắc
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow.
Tôi thích nằm gối cứng chắc hơn là gối mềm.
|
— | |
| noun+verb+adj |
hoa quả bị mềm đi (do để lâu, chín quá)
As time goes by, fruit goes soft and bread goes hard.
Để lâu thì hoa quả sẽ bị mềm, còn bánh mì thì bị cứng.
|
— | |
| noun+noun |
bề mặt bóng (sơn, ảnh...)
Gloss paint and gloss photos have a shinier finish than matt.
Sơn bóng và ảnh bóng có bề mặt sáng bóng hơn loại mờ.
|
— | |
| noun+noun |
sơn bóng
You can paint your walls using either matt paint or gloss paint.
Bạn có thể sơn tường bằng sơn mờ hoặc sơn bóng.
|
— | |
| adj+noun |
tóc bóng mượt
NATURAL HAIR PRODUCTS for beautiful glossy hair.
Sản phẩm chăm sóc tóc tự nhiên cho mái tóc bóng mượt.
|
— | |
| verb+adv |
diễn ra suôn sẻ
If things go smoothly, they go well.
Nếu mọi việc diễn ra suôn sẻ, tức là mọi thứ đều ổn.
|
— | |
| adj+noun |
tóc bết dầu
You need to wash greasy hair more often than you need to wash dry hair.
Bạn cần gội đầu cho tóc bết dầu thường xuyên hơn tóc khô.
|
— | |
| adj+noun |
tay dính dầu mỡ
CLEANO POLISH will get rid of those marks on paint and wallpaper made by greasy hands and sticky fingers.
CLEANO POLISH sẽ tẩy sạch vết bẩn trên sơn và giấy dán tường do tay dính dầu mỡ và ngón tay dính bẩn gây ra.
|
— | |
| adj+noun |
giường cứng
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow or hard bed.
Tôi thích nằm gối cứng hơn là gối mềm hoặc giường cứng.
|
— | |
| adj+noun |
nền đất cứng
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow or hard ground.
Tôi thích nằm gối cứng hơn là gối mềm hoặc nền đất cứng.
|
— | |
| adj+noun |
gối cứng
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow or hard pillow.
Tôi thích nằm gối cứng hơn là gối mềm.
|
— | |
| verb+adj+noun |
ăn nói sắc sảo (thường là chua ngoa, hay nói lời khó nghe)
She tends to have a sharp tongue and often says things that hurt people's feelings.
Cô ấy thường ăn nói sắc sảo và hay nói những điều làm người khác tổn thương.
|
— | |
| noun+verb |
băng tan
When the temperature gets warmer, ice melts but snow melts or snow thaws.
Khi nhiệt độ tăng lên, băng tan còn tuyết thì tan hoặc rã.
|
— | |
| adj+noun |
bề mặt nhám (không bóng)
You can paint your walls using either matt finish or gloss finish.
Bạn có thể sơn tường bằng lớp sơn nhám hoặc lớp sơn bóng.
|
— | |
| adj+noun |
sơn mờ (không bóng)
You can paint your walls using either matt paint or gloss paint.
Bạn có thể sơn tường bằng sơn mờ hoặc sơn bóng.
|
— | |
| adj+noun |
da dầu
This cream is good for dry skin – that one would be better for oily skin.
Loại kem này tốt cho da khô – còn loại kia hợp với da dầu hơn.
|
— | |
| adj+noun |
da sần sùi
Use this cream and the rough skin or rough complexion on your hands will soon become smooth.
Dùng kem này thì vùng da sần sùi trên tay bạn sẽ sớm trở nên mịn màng.
|
— | |
| adj+noun |
biển động
I hope the sea will be smooth today – I hate rough seas.
Mong hôm nay biển lặng – tôi ghét biển động lắm.
|
— | |
| adj+noun |
da thô ráp
Use this cream and the rough skin on your hands will soon become smooth.
Dùng kem này thì da tay thô ráp của bạn sẽ sớm mịn màng.
|
— | |
| adj+noun |
bề mặt gồ ghề
Use this cream and the rough skin/surface/complexion on your hands will soon become smooth.
Dùng kem này thì bề mặt da sần sùi trên tay bạn sẽ sớm trở nên mịn màng.
|
— | |
| adj+noun |
nước động (sóng lớn, không êm)
I hate swimming in rough water because the waves are too strong.
Tôi ghét bơi trong nước động vì sóng quá mạnh.
|
— | |
| adj+noun |
dao sắc
I can’t work unless I have a good sharp pencil or sharp knife.
Tôi không thể làm việc nếu không có một cây bút chì sắc hoặc con dao sắc.
|
— | |
| adj+noun |
bút chì nhọn
This pencil’s blunt – I can’t work unless I have a good sharp pencil.
Cây bút chì này cùn rồi – tôi không thể làm việc nếu không có bút chì nhọn.
|
— | |
| adj+noun |
da mịn màng
Use this cream and the rough skin or rough complexion on your hands will soon become smooth.
Dùng kem này thì vùng da sần sùi trên tay bạn sẽ sớm trở nên mịn màng.
|
— | |
| adj+noun |
chuyến bay êm
We had a smooth flight with no turbulence at all.
Chúng tôi đã có một chuyến bay êm mà không hề bị rung lắc.
|
— | |
| adj+noun |
đường bằng phẳng
Driving on a smooth road is much more comfortable than on a bumpy one.
Lái xe trên con đường bằng phẳng dễ chịu hơn nhiều so với đường gồ ghề.
|
— | |
| adj+noun |
biển lặng
I hope the sea will be smooth today – I hate rough seas.
Mong hôm nay biển lặng – tôi ghét biển động lắm.
|
— | |
| adj+noun |
da mịn màng
Use this cream and the rough skin on your hands will soon become smooth.
Dùng kem này thì da tay thô ráp của bạn sẽ sớm mịn màng.
|
— | |
| adj+noun |
bề mặt nhẵn, mịn
The table has a smooth surface, perfect for writing.
Cái bàn có bề mặt nhẵn, rất thích hợp để viết.
|
— | |
| adj+noun |
kết cấu mịn, mượt
TRY OUR YOGURT – smooth, creamy texture delicious with finely chopped cucumber, coarse grain sea salt and crushed garlic.
HÃY THỬ SỮA CHUA CỦA CHÚNG TÔI – kết cấu mịn, béo ngậy, ngon tuyệt với dưa chuột thái nhỏ, muối biển hạt to và tỏi nghiền.
|
— | |
| adj+noun |
mặt nước phẳng lặng
The lake was calm with smooth water reflecting the sky.
Mặt hồ yên tĩnh với mặt nước phẳng lặng phản chiếu bầu trời.
|
— | |
| noun+verb |
tuyết tan (do nhiệt độ tăng)
When the temperature gets warmer, ice melts but snow melts or snow thaws.
Khi trời ấm lên, băng tan còn tuyết thì tan hoặc tan chảy dần.
|
— | |
| noun+verb |
tuyết tan chảy dần (thường do thời tiết ấm lên)
When the temperature gets warmer, ice melts but snow melts or snow thaws.
Khi trời ấm lên, băng tan còn tuyết thì tan hoặc tan chảy dần.
|
— | |
| adj+noun |
giường mềm
After a long day, I love lying on my soft bed.
Sau một ngày dài, tôi thích nằm trên chiếc giường mềm của mình.
|
— | |
| adj+noun |
mặt đất mềm
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow, bed/ground.
Tôi thích nằm gối cứng hơn là gối mềm, giường hoặc đất mềm.
|
— | |
| adj+noun |
gối mềm
I’d much rather sleep with a firm pillow than a very soft pillow.
Tôi thích nằm gối cứng hơn là gối mềm.
|
— | |
| adj+noun |
ngón tay dính bẩn
CLEANO POLISH will get rid of those marks on paint and wallpaper made by greasy hands and sticky fingers.
CLEANO POLISH sẽ tẩy sạch vết bẩn trên sơn và giấy dán tường do tay dính dầu mỡ và ngón tay dính bẩn gây ra.
|
— | |
| adj+noun |
tình huống khó xử, rắc rối
He found himself in a sticky situation when he lost his passport abroad.
Anh ấy rơi vào tình huống khó xử khi bị mất hộ chiếu ở nước ngoài. (Lưu ý: [informal] – thân mật)
|
— | |
| adj+noun |
thịt mềm, dễ ăn
It’s deliciously tender meat – how did you cook it? My steak is always tough.
Thịt này mềm ngon quá – bạn nấu kiểu gì vậy? Bít tết của tôi lúc nào cũng dai.
|
— | |
| adj+noun |
thịt dai
It’s deliciously tender meat – how did you cook it? My steak is always tough.
Thịt này mềm ngon quá – bạn nấu kiểu gì vậy? Bít tết của tôi lúc nào cũng dai.
|
— | |
| adj+noun |
bầu trời tối mịn như nhung (văn chương)
Velvety sky is dark and deep with a beautiful soft smooth quality like the cloth velvet.
Bầu trời tối mịn màng, sâu thẳm như nhung. (Lưu ý: văn chương)
|
— | |
| noun+verb |
giọng trở nên cứng rắn hơn
A voice softens or hardens (gets more friendly or gets less friendly) and an attitude softens or hardens.
Giọng nói có thể trở nên mềm mại hoặc cứng rắn hơn (thân thiện hơn hoặc lạnh lùng hơn), thái độ cũng vậy.
|
— | |
| noun+verb |
giọng trở nên dịu dàng hơn
A voice softens or hardens (gets more friendly or gets less friendly) and an attitude softens or hardens.
Giọng nói có thể trở nên mềm mại hoặc cứng rắn hơn (thân thiện hơn hoặc lạnh lùng hơn), thái độ cũng vậy.
|
— |
Đang tải...