sharp pencil
A2
Nghĩa
bút chì nhọn
adj+noun
Định nghĩa · A writing tool with a fine point for clear lines.
“This pencil’s blunt – I can’t work unless I have a good sharp pencil.”Cây bút chì này cùn rồi – tôi không thể làm việc nếu không có bút chì nhọn.