Kho từ › ECIU · Unit 48 · Change › kick the habit

kick the habit

B2 verb+noun 📁 ECIU · Unit 48 · Change ECIU
bỏ thói quen xấu
UK · US
The organisation helps smokers who want to kick the habit.
→ Tổ chức này giúp những người hút thuốc muốn bỏ thói quen xấu. (Lưu ý: [informal])

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...