Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 49 · Ways of speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a speech

B1

Nghĩa

phát biểu, đọc diễn văn verb+noun

Định nghĩa · To deliver a formal spoken presentation.

“Whenever I make a speech I always try to get to the point as quickly as possible.”Mỗi lần phát biểu tôi đều cố gắng đi thẳng vào vấn đề càng nhanh càng tốt.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...