Kho từ › ECIU · Unit 49 · Ways of speaking › make it clear

make it clear

B1 verb+adj 📁 ECIU · Unit 49 · Ways of speaking ECIU
nói rõ, làm cho ai đó hiểu rõ
UK · US
I’ll have a word with her and make it clear that she has to improve.
→ Tôi sẽ nói chuyện với cô ấy và làm rõ là cô ấy cần phải tiến bộ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...