Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 49 · Ways of speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

quick word

B1

Nghĩa

nói chuyện nhanh adj+noun

Định nghĩa · A brief conversation or discussion.

“Yes. I had a quick word with Mel yesterday; she said there have been problems.”Ừ. Hôm qua tôi đã nói chuyện nhanh với Mel; cô ấy bảo có vấn đề.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...