Từ vựng B1

Chủ đề ECIU · Unit 49 · Ways of speaking · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tell the truth

B1

Nghĩa

nói thật verb+article

Định nghĩa · To express what is accurate or factual.

“Oh, not bad, but I have to tell you the truth, I’ve been very busy with other things lately.”Cũng không tệ, nhưng thật ra dạo này tôi bận nhiều việc khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...