Kho từ › ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing › arrive at a decision

arrive at a decision

B2 verb+prep+noun 📁 ECIU · Unit 57 · Deciding and choosing ECIU
đi đến quyết định
UK · US
After weeks of hesitating, it seems Matt has arrived at a decision about the research fund.
→ Sau nhiều tuần do dự, có vẻ Matt đã đi đến quyết định về quỹ nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...