Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dairy

/ˈdɛəri/ B2

Nghĩa

sản phẩm từ sữa danh từ

Định nghĩa · products made from milk, like cheese and yogurt

“Dairy products are rich in calcium.”Sản phẩm từ sữa rất giàu canxi.

“She enjoys eating dairy products every morning.”Cô ấy thích ăn sản phẩm từ sữa mỗi sáng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dairy' khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh.

Ghi chú · Có thể dùng để chỉ thực phẩm lành mạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...