Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #5750

dairy

/'deəri/

danh từ

  • nơi trữ và sản xuất bơ sữa
  • cửa hàng bơ sữa
  • trại sản suất bơ sữa
  • sự sản xuất bơ sữa
  • bầy bò sữa (trong trại sản xuất sữa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a farm where dairy products are produced

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...