Kho từ › ECIU · Unit 60 · Praising and criticising › universal condemnation

universal condemnation

C1 adj+noun 📁 ECIU · Unit 60 · Praising and criticising ECIU
bị lên án rộng khắp (gần như mọi người đều phản đối)
UK · US
The country’s aggressive behaviour has earned universal condemnation.
→ Hành động gây hấn của quốc gia đó đã bị lên án rộng khắp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...