wholesale condemnation
C1
Nghĩa
lên án toàn diện, bị chỉ trích bởi hầu hết mọi người
adj+noun
Định nghĩa · Complete criticism from most people.
“The politician's actions received wholesale condemnation from the public.”Hành động của chính trị gia đã bị lên án toàn diện từ công chúng. (Lưu ý: ‘wholesale’ và ‘universal’ đều nghĩa là gần như tất cả mọi người đều lên án.)