Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leasing

/ˈliːsɪŋ/ B2

Nghĩa

cho thuê danh từ

Định nghĩa · Leasing is the act of renting something, usually property.

“Leasing a car can be a good option.”Cho thuê một chiếc xe có thể là một lựa chọn tốt.

“They are leasing an apartment in the city.”Họ đang cho thuê một căn hộ trong thành phố.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nhà ở hoặc xe cộ.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh bất động sản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...