Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

hire

/'haiə/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1491

“hiring” là hiện tại phân từ của hire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Tuyển/thuê động từ

“Hire an expert.”Thuê chuyên gia.

Đồng nghĩa recruitemploy
Trái nghĩa firedismiss
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

hire

/'haiə/

danh từ

  • sự thuê; sự cho thuê
    • for hire: để cho thuê
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự mướn (nhân công)
  • tiền thuê; tiền trả công; tiền thưởng

ngoại động từ

  • thuê; cho thuê (nhà...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mướn, thuê (nhân công)
  • trả công; thưởng

thành ngữ

  1. to hire out
    • cho thuê, cho mướn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a newly hired employee n. the act of hiring something or someone v. engage or hire for work

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...