Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fellowship

/ˈfɛloʊʃɪp/ B2

Nghĩa

học bổng nghiên cứu danh từ

Định nghĩa · a group of people sharing common interests or goals

“The fellowship program supports young scientists.”Chương trình fellowship hỗ trợ các nhà khoa học trẻ.

“The fellowship supports students in their studies.”Hội nhóm hỗ trợ sinh viên trong việc học của họ.

Mẹo IELTS · Dùng 'fellowship' để thể hiện sự hợp tác trong IELTS.

Ghi chú · Thường liên quan đến học bổng hoặc hỗ trợ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...