liturgy
Nghĩa
Định nghĩa · A public worship service with specific rituals.
“The liturgy includes prayers and readings.”Phụng vụ bao gồm kinh nguyện và các bài đọc.
“She studied the history of the liturgy.”Cô ấy nghiên cứu lịch sử phụng vụ.
Ghi chú · Dùng để chỉ nghi thức thờ phượng chính thức của Giáo hội.