Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★★ phổ biến #6510

rite

/rait/

danh từ

  • lễ, lễ nghi, nghi thức
    • funeral (burial) rites: lễ tang
    • conjugal (nuptial) rites: lễ hợp cẩn
    • the rites of hosoitality: nghi thức đón khách
Biến thể từ rites số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an established ceremony prescribed by a religion

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...