Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enlargement

/ɪnˈlɑːrdʒmənt/ B2

Nghĩa

mở rộng danh từ

Định nghĩa · the process of making something larger or more extensive

“The enlargement of the image was necessary for clarity.”Việc mở rộng hình ảnh là cần thiết để rõ ràng.

“The enlargement of the park will benefit the community.”Việc mở rộng công viên sẽ mang lại lợi ích cho cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng 'enlargement' khi thảo luận về phát triển đô thị.

Ghi chú · Thường dùng trong quy hoạch đô thị.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...