Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dramatic

/drəˈmætɪk/ B1

Nghĩa

kịch tính tính từ

Định nghĩa · Very exciting or full of action; striking.

“The play had a dramatic ending that surprised everyone.”Vở kịch có một kết thúc kịch tính khiến mọi người bất ngờ.

“The dramatic performance left the audience in awe.”Buổi biểu diễn kịch tính đã khiến khán giả kinh ngạc.

Đồng nghĩa theatricalexciting

Mẹo IELTS · Dùng 'dramatic' để nhấn mạnh sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả những điều gây ấn tượng mạnh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...