Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7277

theatrical

/θi'ætrikəl/

tính từ

  • (thuộc) sự diễn kịch, (thuộc ngành) sân khẩu
  • có tính chất tuồng, có vẻ sân khấu, có vẻ đóng kịch, không tự nhiên, màu mè, điệu bộ
Biến thể từ theatricals số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the theater\na. suited to or characteristic of the stage or theater

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...