Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2926

exciting

/ik'saitiɳ/

tính từ

  • kích thích, kích động
  • hứng thú, lý thú, hồi hộp; làm say mê, làm náo động
  • (kỹ thuật) để kích thích
Định nghĩa tiếng Anh

a. creating or arousing excitement\ns. stimulating interest and discussion

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...